AMD
Công ty cổ phần Đầu tư và Khoáng sản FLC Stone
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 55
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/2014 | 19.27 | 22.30 | 2(9.85 %) | 416,000 | 8.54 tỷ | 20.30 | 22.30 | 19.80 |
| 17/11/2014 | 18.32 | 21.20 | 1.8(9.28 %) | 313,200 | 6.36 tỷ | 19.20 | 21.30 | 18.90 |
| 14/11/2014 | 15.47 | 17.90 | 1.6(9.82 %) | 92,700 | 1.66 tỷ | 17.90 | 17.90 | 17.90 |
| 13/11/2014 | 15.47 | 17.90 | 1.6(9.82 %) | 92,700 | 1.66 tỷ | 17.90 | 17.90 | 17.90 |
| 12/11/2014 | 14.09 | 16.30 | 1.4(9.40 %) | 128,000 | 2.09 tỷ | 16.30 | 16.30 | 16.30 |
| 11/11/2014 | 12.88 | 14.90 | 4.2(39.25 %) | 218,700 | 3.26 tỷ | 14.90 | 14.90 | 14.90 |