Lịch sử giao dịch cổ phiếu AST
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 44
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/2018 | 47.15 | 70.60 | 4.6(6.97 %) | 173,190 | 12.23 tỷ | 70.60 | 70.60 | 70.60 |
| 09/01/2018 | 44.08 | 66.00 | 4.3(6.97 %) | 223,230 | 14.73 tỷ | 66.00 | 66.00 | 66.00 |
| 08/01/2018 | 41.21 | 61.70 | 4(6.93 %) | 150,720 | 9.30 tỷ | 61.70 | 61.70 | 61.70 |
| 05/01/2018 | 38.54 | 57.70 | 3.7(6.85 %) | 8,700 | 0.50 tỷ | 57.70 | 57.70 | 57.70 |
| 04/01/2018 | 36.07 | 54.00 | 9(20.00 %) | 12,000 | 0.65 tỷ | 54.00 | 54.00 | 54.00 |