BAF
Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 20
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/12/2021 | 15.71 | 40.95 | 2.65(6.92 %) | 914,200 | 37.39 tỷ | 40.95 | 40.95 | 40.00 |
| 14/12/2021 | 14.69 | 38.30 | 2.5(6.98 %) | 156,800 | 6.01 tỷ | 38.30 | 38.30 | 38.30 |
| 13/12/2021 | 13.73 | 35.80 | 2.3(6.87 %) | 5,200 | 0.19 tỷ | 35.80 | 35.80 | 35.80 |
| 10/12/2021 | 12.85 | 33.50 | 2.15(6.86 %) | 33,200 | 1.11 tỷ | 33.50 | 33.50 | 33.50 |
| 09/12/2021 | 12.03 | 31.35 | 2.05(7.00 %) | 2,200 | 0.07 tỷ | 31.35 | 31.35 | 31.35 |
| 08/12/2021 | 11.24 | 29.30 | 1.9(6.93 %) | 5,200 | 0.15 tỷ | 29.30 | 29.30 | 29.30 |
| 07/12/2021 | 10.51 | 27.40 | 1.75(6.82 %) | 400 | 0.01 tỷ | 27.40 | 27.40 | 27.40 |
| 06/12/2021 | 9.84 | 25.65 | 1.65(6.87 %) | 200 | 0.01 tỷ | 25.65 | 25.65 | 25.65 |
| 03/12/2021 | 9.21 | 24.00 | 0(0.00 %) | 100 | 0.00 tỷ | 24.00 | 24.00 | 24.00 |