BID
Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 63
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/2014 | 7.28 | 17.00 | 0.4(2.41 %) | 4,052,090 | 67.92 tỷ | 16.50 | 17.20 | 16.20 |
| 07/02/2014 | 7.11 | 16.60 | -1(-5.68 %) | 2,987,600 | 50.25 tỷ | 17.40 | 17.50 | 16.50 |
| 06/02/2014 | 7.54 | 17.60 | -0.8(-4.35 %) | 959,590 | 17.14 tỷ | 18.20 | 18.30 | 17.60 |
| 27/01/2014 | 7.88 | 18.40 | -0.4(-2.13 %) | 3,240,910 | 59.51 tỷ | 18.70 | 18.80 | 18.10 |
| 24/01/2014 | 8.05 | 18.80 | 0.1(0.53 %) | 8,417,060 | 159.07 tỷ | 19.00 | 19.50 | 18.50 |