BVH
Tập đoàn Bảo Việt
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 86
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/2009 | 34.36 | 53.00 | 2.5(4.95 %) | 274,410 | 14.54 tỷ | 53.00 | 53.00 | 53.00 |
| 29/06/2009 | 32.74 | 50.50 | 2(4.12 %) | 257,150 | 12.99 tỷ | 50.50 | 50.50 | 50.50 |
| 26/06/2009 | 31.44 | 48.50 | 2.3(4.98 %) | 841,370 | 40.79 tỷ | 48.50 | 48.50 | 48.00 |
| 25/06/2009 | 29.95 | 46.20 | 7.7(20.00 %) | 1,542,160 | 71.18 tỷ | 46.20 | 46.20 | 45.00 |