BWE
Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình Dương
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 45
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2017 | 18.75 | 27.35 | 1.75(6.84 %) | 220,000 | 6.02 tỷ | 27.35 | 27.35 | 27.35 |
| 28/07/2017 | 17.55 | 25.60 | 1.65(6.89 %) | 360,000 | 9.21 tỷ | 25.60 | 25.60 | 25.30 |
| 27/07/2017 | 16.42 | 23.95 | 1.55(6.92 %) | 1,078,970 | 25.81 tỷ | 23.95 | 23.95 | 22.70 |
| 26/07/2017 | 15.36 | 22.40 | 1.45(6.92 %) | 6,020 | 0.14 tỷ | 22.40 | 22.40 | 22.40 |
| 25/07/2017 | 14.36 | 20.95 | 1.35(6.89 %) | 10 | 0.00 tỷ | 20.95 | 20.95 | 20.95 |
| 24/07/2017 | 13.44 | 19.60 | 1.25(6.81 %) | 10 | 0.00 tỷ | 19.60 | 19.60 | 19.60 |
| 21/07/2017 | 12.58 | 18.35 | 1.2(7.00 %) | 10,010 | 0.18 tỷ | 18.35 | 18.35 | 18.35 |
| 20/07/2017 | 11.76 | 17.15 | 2.85(19.93 %) | 2,000 | 0.03 tỷ | 17.15 | 17.15 | 17.15 |