CAP

CAP

Công ty Cổ phần Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
Tổng số bản ghi
4,441
Cập nhật cuối
2026-02-27 00:02:16
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 89
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
14/02/2008 0.49 33.80 3(9.74 %) 1,800 0.06 tỷ 33.80 33.80 33.80
13/02/2008 0.45 31.00 -2.5(-7.46 %) 2,600 0.08 tỷ 30.50 31.10 30.50
12/02/2008 0.48 33.50 -3(-8.22 %) 1,000 0.03 tỷ 33.50 33.50 33.50
01/02/2008 0.52 36.50 1.5(4.29 %) 100 0.00 tỷ 36.50 36.50 36.50
31/01/2008 0.50 35.00 0.4(1.16 %) 100 0.00 tỷ 35.00 35.00 35.00
30/01/2008 0.50 35.00 2.9(9.03 %) 2,200 0.08 tỷ 35.20 35.20 34.00
29/01/2008 0.46 32.00 0.3(0.95 %) 1,200 0.04 tỷ 32.10 32.10 32.00
28/01/2008 0.45 31.50 -2.8(-8.16 %) 900 0.03 tỷ 32.00 32.00 31.10
25/01/2008 0.49 34.10 -0.2(-0.58 %) 2,300 0.08 tỷ 34.30 35.00 34.10
24/01/2008 0.50 35.00 2.8(8.70 %) 600 0.02 tỷ 34.00 35.00 34.00
23/01/2008 0.52 36.00 3(9.09 %) 3,200 0.10 tỷ 32.10 36.00 32.00
22/01/2008 0.50 34.50 0.9(2.68 %) 2,900 0.10 tỷ 33.00 35.00 31.50
21/01/2008 0.46 32.00 -3(-8.57 %) 1,700 0.06 tỷ 35.00 35.00 31.50
18/01/2008 0.50 35.00 0(0.00 %) 3,000 0.11 tỷ 35.00 35.00 35.00
17/01/2008 0.50 35.00 -2.5(-6.67 %) 3,100 0.11 tỷ 35.00 36.00 35.00
16/01/2008 0.60 42.00 2(5.00 %) 9,500 0.36 tỷ 36.00 42.00 36.00
15/01/2008 0.57 40.00 0.1(0.25 %) 100 0.00 tỷ 40.00 40.00 40.00
14/01/2008 0.57 39.90 -0.1(-0.25 %) 200 0.01 tỷ 39.90 39.90 39.90
11/01/2008 0.57 40.00 0.2(0.50 %) 1,300 0.05 tỷ 40.00 40.00 40.00
10/01/2008 0.57 39.90 0.4(1.01 %) 1,200 0.05 tỷ 42.00 42.00 39.50
09/01/2008 0.61 42.20 0(0.00 %) 11,800 0.47 tỷ 30.00 60.00 30.00