CMX
Công ty Cổ phần Camimex Group
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 79
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/2010 | 7.76 | 15.00 | 0.7(4.90 %) | 7,790 | 0.12 tỷ | 14.60 | 15.00 | 14.60 |
| 17/11/2010 | 7.39 | 14.30 | 0(0.00 %) | 7,310 | 0.11 tỷ | 15.00 | 15.00 | 14.30 |
| 16/11/2010 | 7.39 | 14.30 | 0.6(4.38 %) | 14,900 | 0.21 tỷ | 14.00 | 14.30 | 14.00 |
| 15/11/2010 | 7.08 | 13.70 | -0.7(-4.86 %) | 26,330 | 0.38 tỷ | 15.10 | 15.10 | 13.70 |
| 12/11/2010 | 7.44 | 14.40 | 0.6(4.35 %) | 12,200 | 0.17 tỷ | 14.00 | 14.40 | 14.00 |
| 11/11/2010 | 7.13 | 13.80 | -0.6(-4.17 %) | 43,310 | 0.63 tỷ | 15.10 | 15.10 | 13.70 |
| 10/11/2010 | 7.44 | 14.40 | -0.6(-4.00 %) | 45,950 | 0.66 tỷ | 15.70 | 15.70 | 14.30 |
| 09/11/2010 | 7.76 | 15.00 | 0(0.00 %) | 97,540 | 1.46 tỷ | 15.00 | 15.50 | 14.80 |