Lịch sử giao dịch cổ phiếu CSV
Công ty Cổ phần Hóa chất Cơ bản miền Nam
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 58
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/2015 | 3.44 | 19.20 | 0.3(1.59 %) | 8,420 | 0.16 tỷ | 18.90 | 19.20 | 18.90 |
| 30/03/2015 | 3.38 | 18.90 | -0.7(-3.57 %) | 21,650 | 0.42 tỷ | 19.40 | 19.50 | 18.90 |
| 27/03/2015 | 3.51 | 19.60 | 0(0.00 %) | 6,790 | 0.13 tỷ | 19.70 | 19.70 | 19.50 |
| 26/03/2015 | 3.51 | 19.60 | -0.2(-1.01 %) | 14,030 | 0.28 tỷ | 19.40 | 19.70 | 19.40 |
| 25/03/2015 | 3.54 | 19.80 | 0.3(1.54 %) | 3,800 | 0.07 tỷ | 19.40 | 19.80 | 19.40 |
| 24/03/2015 | 3.49 | 19.50 | -0.1(-0.51 %) | 16,140 | 0.31 tỷ | 19.60 | 19.70 | 19.40 |
| 23/03/2015 | 3.51 | 19.60 | -1.4(-6.67 %) | 178,850 | 3.56 tỷ | 21.60 | 21.00 | 19.60 |
| 20/03/2015 | 3.76 | 21.00 | -0.5(-2.33 %) | 31,280 | 0.67 tỷ | 22.00 | 22.00 | 21.00 |
| 19/03/2015 | 3.85 | 21.50 | 0.3(1.42 %) | 100,950 | 2.11 tỷ | 24.00 | 22.00 | 20.20 |
| 18/03/2015 | 3.79 | 21.20 | 1.2(6.00 %) | 391,350 | 8.88 tỷ | 24.00 | 24.00 | 20.00 |