DHA
Công ty Cổ phần Hóa An
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 112
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2004 | 3.68 | 38.50 | 0(0.00 %) | 11,020 | 0.00 tỷ | 38.50 | 38.50 | 38.50 |
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2004 | 3.68 | 38.50 | 0(0.00 %) | 11,020 | 0.00 tỷ | 38.50 | 38.50 | 38.50 |