DNA
Công ty Cổ phần Điện nước An Giang
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 43
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2017 | 9.07 | 17.50 | -2.9(-14.22 %) | 27,500 | 0.48 tỷ | 17.60 | 17.80 | 17.50 |
| 23/10/2017 | 9.64 | 18.60 | -3.1(-14.29 %) | 31,900 | 0.65 tỷ | 22.10 | 22.10 | 18.60 |
| 20/10/2017 | 11.25 | 21.70 | 2.8(14.81 %) | 30,500 | 0.66 tỷ | 21.70 | 21.70 | 21.70 |
| 19/10/2017 | 9.79 | 18.90 | 5.4(40.00 %) | 21,000 | 0.40 tỷ | 18.90 | 18.90 | 18.90 |