DPC
Công ty Cổ phần Nhựa Đà Nẵng
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 121
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/2001 | 14.78 | 33.10 | 0(0.00 %) | 100 | 0.00 tỷ | 33.10 | 33.10 | 33.10 |
| 07/12/2001 | 14.78 | 33.10 | -0.6(-1.78 %) | 1,200 | 0.00 tỷ | 33.10 | 33.10 | 33.10 |
| 05/12/2001 | 15.05 | 33.70 | 0(0.00 %) | 600 | 0.00 tỷ | 33.70 | 33.70 | 33.70 |
| 03/12/2001 | 15.05 | 33.70 | -0.6(-1.75 %) | 600 | 0.00 tỷ | 33.70 | 33.70 | 33.70 |
| 30/11/2001 | 15.32 | 34.30 | -0.7(-2.00 %) | 11,800 | 0.00 tỷ | 34.30 | 34.30 | 34.30 |
| 28/11/2001 | 15.63 | 35.00 | 0(0.00 %) | 15,000 | 0.00 tỷ | 35.00 | 35.00 | 35.00 |