DRC
Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 97
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/01/2007 | 2.42 | 99.00 | 4.5(4.76 %) | 143,090 | 0.00 tỷ | 99.00 | 99.00 | 99.00 |
| 04/01/2007 | 2.31 | 94.50 | 4.5(5.00 %) | 46,370 | 4.38 tỷ | 94.50 | 94.50 | 94.50 |
| 03/01/2007 | 2.20 | 90.00 | -0.5(-0.55 %) | 117,380 | 0.00 tỷ | 90.00 | 90.00 | 86.00 |
| 02/01/2007 | 2.21 | 90.50 | -7.5(-7.65 %) | 76,340 | 7.33 tỷ | 90.50 | 98.00 | 90.50 |
| 29/12/2006 | 2.32 | 95.00 | 0(0.00 %) | 45,520 | 0.00 tỷ | 95.00 | 95.00 | 95.00 |