EIB
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 83
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2009 | 8.63 | 26.50 | -0.9(-3.28 %) | 3,297,810 | 88.18 tỷ | 27.10 | 27.50 | 26.40 |
| 02/11/2009 | 8.93 | 27.40 | -0.8(-2.84 %) | 5,989,710 | 163.21 tỷ | 27.50 | 27.70 | 26.80 |
| 30/10/2009 | 9.19 | 28.20 | 0(0.00 %) | 3,723,990 | 105.35 tỷ | 28.50 | 28.60 | 28.00 |
| 29/10/2009 | 9.19 | 28.20 | -1.1(-3.75 %) | 3,970,860 | 112.09 tỷ | 28.50 | 29.00 | 27.90 |
| 28/10/2009 | 9.55 | 29.30 | 0.3(1.03 %) | 6,561,020 | 193.18 tỷ | 29.70 | 29.80 | 29.00 |
| 27/10/2009 | 9.45 | 29.00 | 1(3.57 %) | 14,130,980 | 406.20 tỷ | 28.00 | 29.90 | 28.00 |