GMH
Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 22
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/2022 | 14.14 | 19.75 | -1.45(-6.84 %) | 2,100 | 0.04 tỷ | 19.75 | 19.75 | 19.75 |
| 19/01/2022 | 15.18 | 21.20 | -1.6(-7.02 %) | 800 | 0.02 tỷ | 21.20 | 21.20 | 21.20 |
| 18/01/2022 | 16.29 | 22.75 | -1.7(-6.95 %) | 300 | 0.01 tỷ | 22.75 | 22.75 | 22.75 |
| 17/01/2022 | 17.51 | 24.45 | -1.8(-6.86 %) | 3,700 | 0.09 tỷ | 24.45 | 24.45 | 24.45 |
| 14/01/2022 | 18.80 | 26.25 | -1.95(-6.91 %) | 320,600 | 9.26 tỷ | 30.15 | 30.15 | 26.25 |
| 13/01/2022 | 20.19 | 28.20 | 1.8(6.82 %) | 61,000 | 1.72 tỷ | 28.20 | 28.20 | 28.20 |