Lịch sử giao dịch cổ phiếu GSP
Công ty cổ phần Vận tải Sản phẩm khí quốc tế
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 73
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2012 | 1.80 | 9.00 | -0.4(-4.26 %) | 31,770 | 0.29 tỷ | 9.00 | 9.00 | 9.00 |
| 21/03/2012 | 1.88 | 9.40 | -0.4(-4.08 %) | 86,100 | 0.81 tỷ | 9.40 | 9.40 | 9.40 |
| 20/03/2012 | 1.96 | 9.80 | -0.5(-4.85 %) | 1,220 | 0.01 tỷ | 9.80 | 9.80 | 9.80 |
| 19/03/2012 | 2.06 | 10.30 | -0.5(-4.63 %) | 140 | 0.00 tỷ | 10.30 | 10.30 | 10.30 |
| 16/03/2012 | 2.16 | 10.80 | -0.5(-4.42 %) | 2,120 | 0.02 tỷ | 10.80 | 10.80 | 10.80 |
| 15/03/2012 | 2.26 | 11.30 | -0.5(-4.24 %) | 10 | 0.00 tỷ | 11.30 | 11.30 | 11.30 |
| 14/03/2012 | 2.36 | 11.80 | -0.6(-4.84 %) | 10 | 0.00 tỷ | 11.80 | 11.80 | 11.80 |
| 13/03/2012 | 2.48 | 12.40 | -0.6(-4.62 %) | 1,010 | 0.01 tỷ | 12.40 | 12.40 | 12.40 |
| 12/03/2012 | 2.60 | 13.00 | -0.6(-4.41 %) | 10 | 0.00 tỷ | 13.00 | 13.00 | 13.00 |
| 09/03/2012 | 2.73 | 13.60 | -3.4(-20.00 %) | 1,520 | 0.02 tỷ | 13.60 | 13.60 | 13.60 |