HAH
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 56
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/2015 | 5.47 | 44.20 | -3.3(-6.95 %) | 179,720 | 7.95 tỷ | 44.20 | 48.00 | 44.20 |
| 11/03/2015 | 5.88 | 47.50 | 7.5(18.75 %) | 123,290 | 5.91 tỷ | 48.00 | 48.00 | 47.10 |