HAP
Công ty Cổ phần Tập đoàn Hapaco
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 127
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/2000 | 2.09 | 16.90 | 0.3(1.81 %) | 2,300 | 0.00 tỷ | 16.90 | 16.90 | 16.90 |
| 09/08/2000 | 2.05 | 16.60 | 0.3(1.84 %) | 2,100 | 0.00 tỷ | 16.60 | 16.60 | 16.60 |
| 07/08/2000 | 2.02 | 16.30 | 0.3(1.88 %) | 3,000 | 0.00 tỷ | 16.30 | 16.30 | 16.30 |
| 04/08/2000 | 1.98 | 16.00 | 0(0.00 %) | 1,500 | 0.00 tỷ | 16.00 | 16.00 | 16.00 |