Logo công ty HAR - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền

Lịch sử giao dịch cổ phiếu HAR

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền

Tổng số bản ghi
3,422
Cập nhật cuối
2026-10-18 10:01:44
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 4
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
12/03/2026 3.24 3.24 -0,01(-0,31 %) 107,100 0.35 tỷ 3.25 3.25 3.21
11/03/2026 3.25 3.25 0,07(2,20 %) 292,600 0.95 tỷ 3.20 3.28 3.18
10/03/2026 3.18 3.18 0,04(1,27 %) 187,200 0.60 tỷ 3.12 3.30 3.12
09/03/2026 3.14 3.14 -0,23(-6,82 %) 847,900 2.68 tỷ 3.29 3.30 3.14
05/03/2026 3.39 3.39 0,02(0,59 %) 197,300 0.67 tỷ 3.37 3.43 3.37
04/03/2026 3.37 3.37 -0,01(-0,30 %) 344,700 1.15 tỷ 3.39 3.40 3.28
03/03/2026 3.38 3.38 0,03(0,90 %) 208,000 0.70 tỷ 3.36 3.49 3.35
02/03/2026 3.35 3.35 -0,25(-6,94 %) 597,800 2.04 tỷ 3.53 3.53 3.35
27/02/2026 3.60 3.60 -0.07(-1.91 %) 311,900 1.13 tỷ 3.67 3.70 3.60
26/02/2026 3.67 3.67 -0.02(-0.54 %) 129,500 0.48 tỷ 3.69 3.72 3.65
25/02/2026 3.69 3.69 0.01(0.27 %) 94,800 0.35 tỷ 3.68 3.70 3.67
24/02/2026 3.68 3.68 0.01(0.27 %) 89,400 0.33 tỷ 3.67 3.70 3.63
23/02/2026 3.67 3.67 -0.01(-0.27 %) 167,700 0.62 tỷ 3.70 3.70 3.65
13/02/2026 3.68 3.68 -0.01(-0.27 %) 86,200 0.32 tỷ 3.67 3.72 3.66
12/02/2026 3.69 3.69 -0.04(-1.07 %) 125,200 0.46 tỷ 3.71 3.72 3.60
11/02/2026 3.73 3.73 0.06(1.63 %) 82,100 0.30 tỷ 3.67 3.73 3.67
10/02/2026 3.67 3.67 0(0.00 %) 56,700 0.21 tỷ 3.72 3.72 3.63
09/02/2026 3.67 3.67 0.03(0.82 %) 85,000 0.31 tỷ 3.63 3.75 3.63
06/02/2026 3.64 3.64 -0.05(-1.36 %) 286,100 1.04 tỷ 3.69 3.69 3.62
05/02/2026 3.69 3.69 -0.06(-1.60 %) 103,900 0.39 tỷ 3.72 3.76 3.69
04/02/2026 3.75 3.75 0(0.00 %) 192,600 0.72 tỷ 3.77 3.77 3.71
03/02/2026 3.75 3.75 0.01(0.27 %) 67,100 0.25 tỷ 3.75 3.80 3.72
02/02/2026 3.74 3.74 0(0.00 %) 97,800 0.36 tỷ 3.75 3.76 3.70
30/01/2026 3.74 3.74 0.02(0.54 %) 93,700 0.35 tỷ 3.73 3.77 3.71
29/01/2026 3.72 3.72 0.03(0.81 %) 70,500 0.26 tỷ 3.74 3.75 3.70
28/01/2026 3.69 3.69 0(0.00 %) 193,500 0.72 tỷ 3.71 3.76 3.68
27/01/2026 3.69 3.69 -0.01(-0.27 %) 95,200 0.35 tỷ 3.71 3.74 3.66
26/01/2026 3.70 3.70 -0.09(-2.37 %) 215,800 0.81 tỷ 3.73 3.81 3.70
23/01/2026 3.79 3.79 -0.05(-1.30 %) 118,300 0.45 tỷ 3.84 3.87 3.79
22/01/2026 3.84 3.84 0.05(1.32 %) 370,700 1.41 tỷ 3.80 3.93 3.74
21/01/2026 3.79 3.79 -0.01(-0.26 %) 252,800 0.96 tỷ 3.81 3.82 3.73
20/01/2026 3.80 3.80 0.02(0.53 %) 271,200 1.04 tỷ 3.78 3.88 3.73
19/01/2026 3.78 3.78 0.05(1.34 %) 268,400 1.01 tỷ 3.75 3.78 3.71
16/01/2026 3.73 3.73 -0.01(-0.27 %) 322,300 1.20 tỷ 3.77 3.77 3.72
15/01/2026 3.74 3.74 -0.05(-1.32 %) 191,700 0.72 tỷ 3.79 3.79 3.72
14/01/2026 3.79 3.79 -0.07(-1.81 %) 507,800 1.93 tỷ 3.83 3.85 3.73
13/01/2026 3.86 3.86 0.06(1.58 %) 187,100 0.72 tỷ 3.82 3.88 3.81
12/01/2026 3.80 3.80 0.02(0.53 %) 263,500 0.99 tỷ 3.78 3.81 3.70
09/01/2026 3.78 3.78 -0.07(-1.82 %) 875,500 3.32 tỷ 3.93 3.93 3.70
08/01/2026 3.85 3.85 -0.07(-1.79 %) 357,200 1.39 tỷ 3.92 3.94 3.85
07/01/2026 3.92 3.92 -0.01(-0.25 %) 181,000 0.71 tỷ 3.94 3.95 3.89
06/01/2026 3.93 3.93 0(0.00 %) 178,500 0.70 tỷ 3.93 3.97 3.88
05/01/2026 3.93 3.93 0(0.00 %) 202,000 0.80 tỷ 3.92 3.99 3.91
31/12/2025 3.93 3.93 -0.06(-1.50 %) 633,400 2.47 tỷ 3.96 3.98 3.89
30/12/2025 3.99 3.99 0.02(0.50 %) 296,100 1.18 tỷ 3.98 4.00 3.90
29/12/2025 3.97 3.97 0.02(0.51 %) 307,400 1.22 tỷ 3.97 4.02 3.94
26/12/2025 3.95 3.95 -0.02(-0.50 %) 503,900 1.97 tỷ 3.97 4.00 3.84
25/12/2025 3.97 3.97 -0.03(-0.75 %) 428,300 1.71 tỷ 4.01 4.03 3.97
24/12/2025 4.00 4.00 -0.03(-0.74 %) 386,000 1.55 tỷ 4.08 4.09 4.00
23/12/2025 4.03 4.03 -0.08(-1.95 %) 457,000 1.85 tỷ 4.09 4.15 4.00