HEP
Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Huế
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 42
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/12/2017 | 5.50 | 10.00 | 0(0.00 %) | 7,800 | 0.08 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 25/12/2017 | 5.50 | 10.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 22/12/2017 | 5.50 | 10.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 21/12/2017 | 5.50 | 10.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 20/12/2017 | 5.50 | 10.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 19/12/2017 | 5.50 | 10.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 18/12/2017 | 5.50 | 10.00 | 0(0.00 %) | 1,000 | 0.01 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 15/12/2017 | 5.50 | 10.00 | 0(0.00 %) | 18,100 | 0.18 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |