HJS
Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm Mu
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 97
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/12/2006 | 5.09 | 30.70 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 30.70 | 30.70 | 30.70 |
| 26/12/2006 | 5.09 | 30.70 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 30.70 | 30.70 | 30.70 |
| 25/12/2006 | 5.47 | 33.00 | -1(-2.94 %) | 2,100 | 0.06 tỷ | 30.60 | 33.00 | 30.60 |
| 22/12/2006 | 5.63 | 34.00 | -3.6(-9.57 %) | 1,500 | 0.05 tỷ | 34.00 | 34.00 | 34.00 |
| 21/12/2006 | 6.38 | 38.50 | 3.5(10.00 %) | 4,100 | 0.15 tỷ | 38.50 | 38.50 | 36.50 |
| 20/12/2006 | 5.80 | 35.00 | 0(0.00 %) | 1,900 | 0.07 tỷ | 35.00 | 35.00 | 35.00 |