HMG
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 46
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2016 | 9.05 | 11.00 | 1(10.00 %) | 1,000 | 0.01 tỷ | 9.00 | 11.00 | 9.00 |
| 13/09/2016 | 8.23 | 10.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 12/09/2016 | 8.23 | 10.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 09/09/2016 | 8.23 | 10.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.00 | 10.00 | 10.00 |