HNA
Công ty Cổ phần Thủy điện Hủa Na
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 12
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/2024 | 20.01 | 22.30 | 0(0.00 %) | 20,000 | 0.45 tỷ | 22.30 | 22.40 | 22.30 |
| 19/01/2024 | 20.01 | 22.30 | -1.65(-6.89 %) | 78,200 | 1.75 tỷ | 24.00 | 24.00 | 22.30 |
| 18/01/2024 | 21.49 | 23.95 | 1.4(6.21 %) | 112,400 | 2.68 tỷ | 24.10 | 24.10 | 22.55 |
| 17/01/2024 | 20.23 | 22.55 | 1.45(6.87 %) | 28,300 | 0.64 tỷ | 22.55 | 22.55 | 22.50 |
| 16/01/2024 | 18.93 | 21.10 | 1.35(6.84 %) | 35,000 | 0.74 tỷ | 20.00 | 21.10 | 20.00 |
| 15/01/2024 | 17.72 | 19.75 | 1.25(6.76 %) | 62,000 | 1.19 tỷ | 19.00 | 19.75 | 18.65 |
| 12/01/2024 | 16.60 | 18.50 | 18.5(0.00 %) | 70,700 | 1.34 tỷ | 20.80 | 21.00 | 18.40 |