HND
CTCP Nhiệt điện Hải Phòng
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 48
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2016 | 5.82 | 10.80 | 1.3(13.68 %) | 9,940 | 0.11 tỷ | 10.90 | 10.90 | 10.80 |
| 12/10/2016 | 5.12 | 9.50 | 1.2(14.46 %) | 2,900 | 0.03 tỷ | 9.50 | 9.50 | 9.50 |
| 11/10/2016 | 4.47 | 8.30 | -1.4(-14.43 %) | 5,100 | 0.04 tỷ | 8.30 | 8.30 | 8.30 |
| 10/10/2016 | 5.17 | 9.60 | -1.6(-14.29 %) | 16,200 | 0.16 tỷ | 9.80 | 9.80 | 9.60 |
| 07/10/2016 | 5.28 | 9.80 | -1.2(-10.91 %) | 500 | 0.01 tỷ | 12.00 | 12.60 | 9.70 |
| 06/10/2016 | 5.71 | 10.60 | -1.8(-14.52 %) | 19,700 | 0.22 tỷ | 12.00 | 12.30 | 10.60 |
| 05/10/2016 | 6.46 | 12.00 | -0.3(-2.44 %) | 78,800 | 0.98 tỷ | 12.50 | 16.80 | 12.00 |