HNG
Công ty cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 6
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2024 | 4.50 | 4.50 | -0.2(-4.26 %) | 2,018,255 | 9.28 tỷ | 4.70 | 4.70 | 4.50 |
| 30/09/2024 | 4.60 | 4.60 | -0.4(-8.00 %) | 3,201,344 | 15.11 tỷ | 5.70 | 5.70 | 4.60 |
| 27/09/2024 | 4.80 | 4.80 | 0.3(6.67 %) | 18,017,924 | 89.48 tỷ | 4.50 | 5.10 | 4.50 |
| 26/09/2024 | 4.50 | 4.50 | 0.1(2.27 %) | 1,493,555 | 6.66 tỷ | 4.50 | 4.60 | 4.40 |
| 25/09/2024 | 4.50 | 4.50 | 0.2(4.65 %) | 4,534,735 | 20.06 tỷ | 4.40 | 4.60 | 4.30 |
| 24/09/2024 | 4.40 | 4.40 | 0(0.00 %) | 2,368,708 | 10.22 tỷ | 4.40 | 4.40 | 4.20 |
| 23/09/2024 | 4.40 | 4.40 | -0.2(-4.35 %) | 2,325,631 | 10.31 tỷ | 4.50 | 4.60 | 4.30 |
| 20/09/2024 | 4.60 | 4.60 | -0.1(-2.13 %) | 3,017,203 | 13.74 tỷ | 4.60 | 4.70 | 4.50 |
| 19/09/2024 | 4.60 | 4.60 | -0.3(-6.12 %) | 9,260,472 | 43.68 tỷ | 4.70 | 4.90 | 4.50 |
| 18/09/2024 | 4.80 | 4.80 | 0.2(4.35 %) | 14,970,500 | 73.62 tỷ | 6.20 | 6.20 | 4.60 |