HPP
Công ty Cổ phần Sơn Hải Phòng
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 75
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2010 | 8.70 | 36.20 | -4(-9.95 %) | 1,000 | 0.04 tỷ | 36.20 | 36.20 | 36.20 |
| 11/08/2010 | 9.66 | 40.20 | -4.4(-9.87 %) | 100 | 0.00 tỷ | 40.20 | 40.20 | 40.20 |
| 10/08/2010 | 10.72 | 44.60 | -4.9(-9.90 %) | 100 | 0.00 tỷ | 44.60 | 44.60 | 44.60 |
| 09/08/2010 | 11.89 | 49.50 | -5.5(-10.00 %) | 500 | 0.02 tỷ | 49.50 | 49.50 | 49.50 |
| 06/08/2010 | 13.22 | 55.00 | 0(0.00 %) | 100 | 0.01 tỷ | 55.00 | 55.00 | 55.00 |