KOS
Công ty Cổ phần Kosy
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 43
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/2017 | 15.39 | 21.10 | 0.3(1.44 %) | 8,600 | 0.19 tỷ | 23.90 | 23.90 | 21.00 |
| 12/12/2017 | 15.17 | 20.80 | 2.7(14.92 %) | 200 | 0.00 tỷ | 20.80 | 20.80 | 20.80 |
| 11/12/2017 | 13.20 | 18.10 | 2.3(14.56 %) | 13,600 | 0.25 tỷ | 18.10 | 18.10 | 18.10 |
| 08/12/2017 | 11.52 | 15.80 | 4.5(39.82 %) | 36,200 | 0.57 tỷ | 15.80 | 15.80 | 15.80 |