KSB
Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 83
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/2010 | 3.87 | 56.00 | 2.5(4.67 %) | 8,000 | 0.45 tỷ | 56.00 | 56.00 | 56.00 |
| 27/01/2010 | 3.70 | 53.50 | 2.5(4.90 %) | 20 | 0.00 tỷ | 53.50 | 53.50 | 53.50 |
| 26/01/2010 | 3.52 | 51.00 | 2.4(4.94 %) | 20 | 0.00 tỷ | 51.00 | 51.00 | 51.00 |
| 25/01/2010 | 3.36 | 48.60 | 2.3(4.97 %) | 20 | 0.00 tỷ | 48.60 | 48.60 | 48.60 |
| 22/01/2010 | 3.20 | 46.30 | 2.2(4.99 %) | 10 | 0.00 tỷ | 46.30 | 46.30 | 46.30 |
| 21/01/2010 | 3.05 | 44.10 | 2.1(5.00 %) | 20 | 0.00 tỷ | 44.10 | 44.10 | 44.10 |
| 20/01/2010 | 2.90 | 42.00 | 7(20.00 %) | 20 | 0.00 tỷ | 42.00 | 42.00 | 42.00 |