LCC
Công ty Cổ phần Xi măng Hồng Phong
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 76
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2010 | 10.83 | 12.10 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 12.10 | 12.10 | 12.10 |
| 17/05/2010 | 10.83 | 12.10 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 12.10 | 12.10 | 12.10 |
| 14/05/2010 | 9.85 | 11.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 11.00 | 11.00 | 11.00 |
| 13/05/2010 | 9.85 | 11.00 | 0(0.00 %) | 4,000 | 0.04 tỷ | 11.00 | 11.00 | 11.00 |
| 12/05/2010 | 9.85 | 11.00 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 11.00 | 11.00 | 11.00 |
| 11/05/2010 | 9.85 | 11.00 | 0.6(5.77 %) | 5,000 | 0.06 tỷ | 10.40 | 11.00 | 11.00 |