MEL
Công ty Cổ phần Thép Mê Lin
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 41
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2017 | 15.47 | 19.40 | 4.4(29.33 %) | 41,900 | 0.82 tỷ | 19.50 | 19.50 | 19.20 |
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2017 | 15.47 | 19.40 | 4.4(29.33 %) | 41,900 | 0.82 tỷ | 19.50 | 19.50 | 19.20 |