Logo công ty MIC - Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam

Lịch sử giao dịch cổ phiếu MIC

Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam

Tổng số bản ghi
4,374
Cập nhật cuối
2026-08-30 01:20:31
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 88
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
25/01/2008 32.31 148.00 -1(-0.67 %) 5,300 0.78 tỷ 140.00 149.50 140.00
24/01/2008 31.22 143.00 -0.7(-0.49 %) 8,300 1.24 tỷ 150.90 152.00 143.00
23/01/2008 32.27 147.80 -2.9(-1.92 %) 8,300 1.19 tỷ 145.20 148.00 140.00
22/01/2008 33.25 152.30 0.2(0.13 %) 11,200 1.69 tỷ 152.30 152.30 148.30
21/01/2008 33.41 153.00 -3.1(-1.99 %) 3,800 0.58 tỷ 155.00 155.00 150.10
18/01/2008 34.17 156.50 2.7(1.76 %) 6,800 1.06 tỷ 146.00 160.00 146.00
17/01/2008 32.97 151.00 3.1(2.10 %) 21,300 3.28 tỷ 162.00 162.60 147.80
16/01/2008 32.75 150.00 13.6(9.97 %) 5,100 0.75 tỷ 145.00 150.00 145.00
15/01/2008 29.72 136.10 -14.8(-9.81 %) 4,600 0.63 tỷ 143.00 143.00 135.90
14/01/2008 32.75 150.00 -7.1(-4.52 %) 3,500 0.53 tỷ 155.00 155.00 148.00
11/01/2008 33.91 155.30 3.2(2.10 %) 9,000 1.41 tỷ 152.50 160.00 152.20
10/01/2008 34.50 158.00 -4.6(-2.83 %) 35,500 5.40 tỷ 163.00 163.00 147.00
09/01/2008 35.59 163.00 -15.4(-8.63 %) 38,600 6.28 tỷ 178.90 179.00 160.60
08/01/2008 39.06 178.90 -3.8(-2.08 %) 17,900 3.19 tỷ 185.00 185.00 171.30
07/01/2008 38.95 178.40 -18.5(-9.40 %) 10,700 1.96 tỷ 188.50 188.50 178.40
04/01/2008 43.01 197.00 -3.4(-1.70 %) 8,200 1.61 tỷ 190.00 204.00 183.60
03/01/2008 43.67 200.00 -20.5(-9.30 %) 25,200 5.05 tỷ 200.00 210.00 199.10
02/01/2008 47.60 218.00 -24.2(-9.99 %) 17,800 3.92 tỷ 261.00 261.00 218.00
28/12/2007 52.42 240.10 -18.4(-7.12 %) 13,100 3.17 tỷ 250.00 252.00 240.00
27/12/2007 54.58 250.00 -16.4(-6.16 %) 13,500 3.49 tỷ 283.00 283.00 250.00
26/12/2007 59.19 271.10 -10.4(-3.69 %) 4,400 1.17 tỷ 271.00 273.10 265.00
25/12/2007 60.48 277.00 -15.4(-5.27 %) 11,700 3.29 tỷ 298.00 298.00 276.00
24/12/2007 64.19 294.00 18.2(6.60 %) 22,100 6.46 tỷ 303.30 303.30 260.00
21/12/2007 62.45 286.00 0(0.00 %) 32,400 8.84 tỷ 290.00 420.00 220.10