NAB
Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Á
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 28
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2020 | 4.52 | 16.00 | -0.1(-0.62 %) | 545,206 | 8.55 tỷ | 15.70 | 16.00 | 15.60 |
| 12/10/2020 | 4.46 | 15.80 | -0.2(-1.25 %) | 536,634 | 8.64 tỷ | 16.80 | 16.80 | 15.70 |
| 09/10/2020 | 4.52 | 16.00 | 2.5(18.52 %) | 2,932,700 | 46.89 tỷ | 18.90 | 18.90 | 13.50 |