NEM
Công ty cổ phần Thiết bị điện miền Bắc
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 9
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/01/2024 | 10.20 | 10.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.20 | 10.20 | 10.20 |
| 11/01/2024 | 10.20 | 10.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.20 | 10.20 | 10.20 |
| 10/01/2024 | 10.20 | 10.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.20 | 10.20 | 10.20 |
| 09/01/2024 | 10.20 | 10.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.20 | 10.20 | 10.20 |
| 08/01/2024 | 10.20 | 10.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.20 | 10.20 | 10.20 |
| 05/01/2024 | 10.20 | 10.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 10.20 | 10.20 | 10.20 |