NVB
Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc Dân
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 76
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2010 | 7.58 | 10.50 | 0(0.00 %) | 153,400 | 1.56 tỷ | 10.00 | 10.60 | 10.00 |
| 15/09/2010 | 7.58 | 10.50 | -0.7(-6.25 %) | 153,200 | 1.61 tỷ | 10.60 | 10.60 | 10.50 |
| 14/09/2010 | 8.01 | 11.10 | -0.8(-6.72 %) | 95,000 | 1.07 tỷ | 11.50 | 11.80 | 11.10 |
| 13/09/2010 | 8.74 | 12.10 | 1.1(10.00 %) | 69,700 | 0.83 tỷ | 11.00 | 12.10 | 11.00 |