OCB
Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 28
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/2021 | 8.14 | 20.85 | -0.15(-0.71 %) | 3,432,700 | 72.10 tỷ | 21.10 | 21.40 | 20.85 |
| 04/02/2021 | 8.20 | 21.00 | -0.4(-1.87 %) | 4,028,300 | 85.57 tỷ | 21.50 | 21.50 | 20.85 |
| 03/02/2021 | 8.35 | 21.40 | 1.05(5.16 %) | 5,828,400 | 121.98 tỷ | 20.60 | 21.40 | 20.40 |
| 02/02/2021 | 7.94 | 20.35 | 0.65(3.30 %) | 4,126,000 | 82.78 tỷ | 20.00 | 20.35 | 19.60 |
| 01/02/2021 | 7.69 | 19.70 | 0.1(0.51 %) | 6,397,000 | 130.54 tỷ | 20.80 | 20.80 | 19.60 |
| 29/01/2021 | 7.65 | 19.60 | 1.25(6.81 %) | 6,203,000 | 121.09 tỷ | 19.60 | 19.60 | 18.60 |
| 28/01/2021 | 7.16 | 18.35 | 0(0.00 %) | 7,273,800 | 137.47 tỷ | 18.35 | 20.90 | 18.35 |