PC1
Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 49
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/2016 | 8.19 | 37.00 | -0.7(-1.86 %) | 1,011,670 | 35.76 tỷ | 35.80 | 37.00 | 35.10 |
| 24/11/2016 | 8.34 | 37.70 | -2.8(-6.91 %) | 913,610 | 34.62 tỷ | 38.20 | 39.00 | 37.70 |
| 23/11/2016 | 8.96 | 40.50 | -3(-6.90 %) | 2,309,890 | 94.65 tỷ | 43.00 | 43.50 | 40.50 |
| 22/11/2016 | 9.63 | 43.50 | -2.15(-4.71 %) | 465,470 | 20.57 tỷ | 44.00 | 46.10 | 43.10 |
| 21/11/2016 | 10.10 | 45.65 | -3.4(-6.93 %) | 607,680 | 28.78 tỷ | 49.00 | 49.00 | 45.65 |
| 18/11/2016 | 10.86 | 49.05 | 3.05(6.63 %) | 1,068,000 | 52.48 tỷ | 49.20 | 49.20 | 48.90 |
| 17/11/2016 | 10.18 | 46.00 | 3(6.98 %) | 873,160 | 39.50 tỷ | 44.00 | 46.00 | 43.80 |
| 16/11/2016 | 9.52 | 43.00 | 7(19.44 %) | 862,130 | 36.75 tỷ | 43.20 | 43.20 | 41.50 |