PEQ
Công ty cổ phần Thiết bị Xăng dầu Petrolimex
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 49
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/2016 | 3.71 | 14.80 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 14.80 | 14.80 | 14.80 |
| 27/01/2016 | 3.71 | 14.80 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 14.80 | 14.80 | 14.80 |
| 26/01/2016 | 3.71 | 14.80 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 14.80 | 14.80 | 14.80 |
| 25/01/2016 | 3.71 | 14.80 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 14.80 | 14.80 | 14.80 |
| 22/01/2016 | 3.71 | 14.80 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 14.80 | 14.80 | 14.80 |
| 21/01/2016 | 3.71 | 14.80 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 14.80 | 14.80 | 14.80 |
| 20/01/2016 | 3.71 | 14.80 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 14.80 | 14.80 | 14.80 |
| 19/01/2016 | 3.71 | 14.80 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 14.80 | 14.80 | 14.80 |
| 18/01/2016 | 3.71 | 14.80 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 14.80 | 14.80 | 14.80 |