PLX
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 47
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2017 | 31.57 | 45.15 | -3.25(-6.71 %) | 2,533,550 | 118.26 tỷ | 48.10 | 48.40 | 45.05 |
| 24/04/2017 | 33.84 | 48.40 | -0.5(-1.02 %) | 1,757,390 | 85.91 tỷ | 48.90 | 49.50 | 48.00 |
| 21/04/2017 | 34.19 | 48.90 | 5.7(13.19 %) | 4,820,970 | 239.63 tỷ | 51.80 | 51.80 | 46.00 |