PMC
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 83
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2009 | 13.60 | 59.40 | -4.4(-6.90 %) | 15,000 | 0.89 tỷ | 59.40 | 59.40 | 59.40 |
| 15/10/2009 | 14.61 | 63.80 | -4.7(-6.86 %) | 25,700 | 1.64 tỷ | 63.80 | 63.80 | 63.80 |
| 14/10/2009 | 15.68 | 68.50 | -5.1(-6.93 %) | 3,700 | 0.25 tỷ | 68.50 | 68.50 | 68.50 |
| 13/10/2009 | 16.67 | 72.80 | -5.4(-6.91 %) | 7,100 | 0.52 tỷ | 76.00 | 77.00 | 72.80 |
| 12/10/2009 | 17.86 | 78.00 | 1.2(1.56 %) | 15,300 | 1.20 tỷ | 82.10 | 82.10 | 75.00 |
| 09/10/2009 | 19.46 | 85.00 | 25(41.67 %) | 9,700 | 0.74 tỷ | 60.00 | 90.00 | 60.00 |