PSE
Công ty cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Đông Nam Bộ
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 56
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2015 | 5.31 | 16.10 | -1.7(-9.55 %) | 12,200 | 0.20 tỷ | 16.50 | 16.50 | 16.10 |
| 20/03/2015 | 5.87 | 17.80 | -0.2(-1.11 %) | 3,200 | 0.06 tỷ | 18.00 | 18.00 | 17.80 |
| 19/03/2015 | 5.94 | 18.00 | 0(0.00 %) | 26,100 | 0.47 tỷ | 18.50 | 19.50 | 18.00 |
| 18/03/2015 | 5.94 | 18.00 | 4(28.57 %) | 150,800 | 2.71 tỷ | 18.20 | 18.20 | 17.50 |