RTB
Công ty cổ phần Cao su Tân Biên
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 45
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/2016 | 11.31 | 23.30 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 23.30 | 23.30 | 23.30 |
| 14/11/2016 | 11.31 | 23.30 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 23.30 | 23.30 | 23.30 |
| 11/11/2016 | 11.31 | 23.30 | 3(14.78 %) | 300 | 0.01 tỷ | 23.30 | 23.30 | 23.30 |
| 10/11/2016 | 9.95 | 20.50 | 0.5(2.50 %) | 4,500 | 0.09 tỷ | 20.00 | 20.50 | 20.00 |
| 09/11/2016 | 9.71 | 20.00 | 0(0.00 %) | 100 | 0.00 tỷ | 20.00 | 20.00 | 20.00 |
| 08/11/2016 | 9.71 | 20.00 | 0.5(2.56 %) | 700 | 0.01 tỷ | 20.00 | 20.00 | 20.00 |
| 07/11/2016 | 9.47 | 19.50 | 0.8(4.28 %) | 200 | 0.00 tỷ | 19.50 | 19.50 | 19.50 |