S55
Công ty Cổ phần Sông Đà 505
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 94
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/2007 | 1.74 | 26.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 26.20 | 26.20 | 26.20 |
| 02/01/2007 | 1.74 | 26.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 26.20 | 26.20 | 26.20 |
| 29/12/2006 | 1.74 | 26.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 26.20 | 26.20 | 26.20 |
| 28/12/2006 | 1.74 | 26.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 26.20 | 26.20 | 26.20 |
| 27/12/2006 | 1.74 | 26.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 26.20 | 26.20 | 26.20 |
| 26/12/2006 | 1.74 | 26.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 26.20 | 26.20 | 26.20 |
| 25/12/2006 | 1.74 | 26.20 | 0(0.00 %) | 0 | 0.00 tỷ | 26.20 | 26.20 | 26.20 |
| 22/12/2006 | 1.76 | 26.50 | 0.5(1.92 %) | 3,000 | 0.08 tỷ | 26.00 | 26.50 | 26.00 |