SAC
Công ty Cổ phần Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 45
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/2016 | 4.87 | 11.90 | -2(-14.39 %) | 100 | 0.00 tỷ | 11.90 | 11.90 | 11.90 |
| 14/11/2016 | 5.69 | 13.90 | -2.4(-14.72 %) | 300 | 0.00 tỷ | 13.90 | 13.90 | 13.90 |
| 11/11/2016 | 6.55 | 16.00 | -2.8(-14.89 %) | 600 | 0.01 tỷ | 18.00 | 18.00 | 16.00 |
| 10/11/2016 | 7.36 | 18.00 | 1.1(6.51 %) | 700 | 0.01 tỷ | 19.40 | 19.40 | 18.00 |
| 09/11/2016 | 6.91 | 16.90 | 2.2(14.97 %) | 200 | 0.00 tỷ | 16.90 | 16.90 | 16.90 |
| 08/11/2016 | 6.01 | 14.70 | 4.2(40.00 %) | 300 | 0.00 tỷ | 14.70 | 14.70 | 14.70 |