Logo công ty SDU - Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà

Lịch sử giao dịch cổ phiếu SDU

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà

Tổng số bản ghi
4,084
Cập nhật cuối
2026-08-30 01:07:20
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 82
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
12/11/2009 42.50 72.80 3.3(4.75 %) 46,700 3.36 tỷ 72.00 73.00 70.80
11/11/2009 40.86 70.00 3.4(5.11 %) 78,400 5.45 tỷ 69.40 71.20 66.60
10/11/2009 39.11 67.00 0.8(1.21 %) 54,800 3.65 tỷ 66.30 69.00 61.60
09/11/2009 38.82 66.50 -3.8(-5.41 %) 66,200 4.38 tỷ 67.00 67.00 65.40
06/11/2009 38.59 66.10 -4.7(-6.64 %) 43,400 3.05 tỷ 75.50 75.50 66.10
05/11/2009 41.74 71.50 4.6(6.88 %) 64,700 4.58 tỷ 68.00 71.50 67.00
04/11/2009 38.99 66.80 2.4(3.73 %) 89,400 5.98 tỷ 60.20 68.40 60.20
03/11/2009 37.65 64.50 -4(-5.84 %) 105,600 6.80 tỷ 65.10 68.50 63.80
02/11/2009 39.69 68.00 -5.1(-6.98 %) 48,300 3.31 tỷ 70.00 70.00 68.00
30/10/2009 43.72 74.90 3.3(4.61 %) 22,900 1.67 tỷ 76.50 76.50 73.00
29/10/2009 42.61 73.00 -1.5(-2.01 %) 86,300 6.18 tỷ 73.50 73.50 70.00
28/10/2009 43.55 74.60 1.5(2.05 %) 44,800 3.34 tỷ 72.00 77.00 72.00
27/10/2009 42.96 73.60 -4.6(-5.88 %) 85,600 6.26 tỷ 73.20 74.50 72.80
26/10/2009 44.54 76.30 -4.2(-5.22 %) 133,500 10.44 tỷ 78.90 80.00 76.00
23/10/2009 44.95 77.00 -5(-6.10 %) 290,900 23.41 tỷ 82.00 82.00 77.00
22/10/2009 47.87 82.00 0.4(0.49 %) 232,400 19.06 tỷ 85.00 85.00 78.00
21/10/2009 48.28 82.70 5.4(6.99 %) 469,000 38.28 tỷ 82.70 82.70 77.30
20/10/2009 45.12 77.30 5(6.92 %) 31,000 2.40 tỷ 77.30 77.30 77.30
19/10/2009 42.96 73.60 4.8(6.98 %) 267,100 19.32 tỷ 68.90 73.60 68.90
16/10/2009 40.28 69.00 -3.4(-4.70 %) 190,800 13.13 tỷ 72.50 72.50 68.00
15/10/2009 41.56 71.20 0.8(1.14 %) 141,000 10.21 tỷ 73.00 75.00 70.60
14/10/2009 41.45 71.00 -1(-1.39 %) 116,400 8.20 tỷ 74.00 74.00 67.00
13/10/2009 41.45 71.00 -0.7(-0.98 %) 138,900 10.00 tỷ 76.70 76.70 70.50
12/10/2009 41.97 71.90 2.5(3.60 %) 176,700 12.67 tỷ 71.80 72.90 69.50
09/10/2009 40.28 69.00 -0.5(-0.72 %) 228,400 15.85 tỷ 68.90 71.90 68.00
08/10/2009 40.57 69.50 0.1(0.14 %) 78,400 5.45 tỷ 73.00 73.00 68.00
07/10/2009 40.51 69.40 4.5(6.93 %) 89,100 6.18 tỷ 69.40 69.40 69.30
06/10/2009 38.29 65.60 4.2(6.84 %) 223,500 14.50 tỷ 61.20 65.60 57.50
05/10/2009 35.73 61.20 -4.5(-6.85 %) 224,100 13.76 tỷ 61.20 63.30 61.20
02/10/2009 38.35 65.70 -4.9(-6.94 %) 37,700 2.48 tỷ 65.70 65.70 65.70
01/10/2009 41.15 70.50 -5.2(-6.87 %) 25,500 1.80 tỷ 70.50 72.60 70.50
30/09/2009 43.66 74.80 -5.6(-6.97 %) 57,100 4.32 tỷ 81.00 81.00 74.80
29/09/2009 46.12 79.00 -1.9(-2.35 %) 118,700 9.54 tỷ 86.50 86.50 76.10
28/09/2009 48.45 83.00 14.5(21.17 %) 630,600 50.98 tỷ 68.50 85.00 68.50