SFC
Công ty Cổ phần Nhiên liệu Sài Gòn
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 106
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2004 | 1.11 | 21.40 | 0.7(3.38 %) | 6,500 | 0.00 tỷ | 20.30 | 21.40 | 20.30 |
| 23/09/2004 | 1.07 | 20.70 | -1(-4.61 %) | 42,930 | 0.00 tỷ | 20.70 | 20.70 | 20.70 |
| 22/09/2004 | 1.13 | 21.70 | -1.1(-4.82 %) | 13,870 | 0.00 tỷ | 21.70 | 21.70 | 21.70 |
| 21/09/2004 | 1.18 | 22.80 | 0(0.00 %) | 14,010 | 0.00 tỷ | 22.80 | 22.80 | 22.80 |