SFG
Công ty Cổ phần Phân bón Miền Nam
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 55
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/2014 | 8.69 | 18.80 | 0.7(3.87 %) | 68,680 | 1.23 tỷ | 17.60 | 18.80 | 17.50 |
| 09/12/2014 | 8.36 | 18.10 | -1.3(-6.70 %) | 2,359,250 | 42.71 tỷ | 18.10 | 18.80 | 18.10 |
| 08/12/2014 | 8.96 | 19.40 | -1.4(-6.73 %) | 180,620 | 3.50 tỷ | 19.40 | 20.00 | 19.40 |
| 05/12/2014 | 9.61 | 20.80 | -1(-4.59 %) | 70,760 | 1.49 tỷ | 20.70 | 21.70 | 20.70 |
| 04/12/2014 | 10.07 | 21.80 | -0.1(-0.46 %) | 186,980 | 4.10 tỷ | 22.80 | 22.80 | 20.90 |
| 03/12/2014 | 10.12 | 21.90 | 1.4(6.83 %) | 1,014,530 | 22.21 tỷ | 21.90 | 21.90 | 21.70 |
| 02/12/2014 | 9.47 | 20.50 | 1.3(6.77 %) | 20,060 | 0.41 tỷ | 20.50 | 20.50 | 20.50 |
| 01/12/2014 | 8.87 | 19.20 | 3.2(20.00 %) | 26,410 | 0.51 tỷ | 19.20 | 19.20 | 19.20 |