Logo công ty SGN - Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn

Lịch sử giao dịch cổ phiếu SGN

Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn

Tổng số bản ghi
2,666
Cập nhật cuối
2026-08-30 01:03:34
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 10
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
04/11/2024 70.77 75.90 -0.7(-0.91 %) 6,100 0.46 tỷ 76.70 76.90 75.80
01/11/2024 71.43 76.60 -1.4(-1.79 %) 6,200 0.48 tỷ 76.60 77.40 76.60
31/10/2024 72.73 78.00 -0.1(-0.13 %) 25,100 1.95 tỷ 77.50 78.00 77.20
30/10/2024 72.83 78.10 -0.6(-0.76 %) 8,600 0.67 tỷ 77.10 78.10 77.10
29/10/2024 73.38 78.70 0.6(0.77 %) 4,300 0.33 tỷ 78.10 78.90 73.20
28/10/2024 72.83 78.10 0(0.00 %) 3,400 0.27 tỷ 78.50 79.00 78.10
25/10/2024 72.83 78.10 -0.5(-0.64 %) 8,000 0.63 tỷ 79.00 79.00 78.10
24/10/2024 73.29 78.60 -0.7(-0.88 %) 15,700 1.24 tỷ 78.20 79.30 78.10
23/10/2024 73.94 79.30 1.1(1.41 %) 12,700 1.00 tỷ 78.20 79.90 78.20
22/10/2024 72.92 78.20 -0.9(-1.14 %) 8,200 0.65 tỷ 79.90 79.90 78.00
21/10/2024 73.76 79.10 0.2(0.25 %) 15,700 1.24 tỷ 78.60 79.90 78.60
18/10/2024 73.57 78.90 -0.6(-0.75 %) 11,400 0.90 tỷ 79.50 79.80 78.00
17/10/2024 74.13 79.50 0(0.00 %) 14,300 1.14 tỷ 79.50 79.80 79.10
16/10/2024 74.13 79.50 0.4(0.51 %) 9,000 0.71 tỷ 79.00 79.50 79.00
15/10/2024 73.76 79.10 -0.6(-0.75 %) 6,700 0.53 tỷ 79.90 79.90 78.50
14/10/2024 74.32 79.70 1.1(1.40 %) 22,900 1.81 tỷ 78.50 79.80 78.00
11/10/2024 73.29 78.60 -0.4(-0.51 %) 2,000 0.16 tỷ 77.00 79.00 77.00
10/10/2024 73.66 79.00 0.4(0.51 %) 4,600 0.36 tỷ 79.20 79.20 78.50
09/10/2024 73.29 78.60 0.4(0.51 %) 2,100 0.17 tỷ 78.50 79.50 78.50
08/10/2024 72.92 78.20 -1(-1.26 %) 9,200 0.72 tỷ 79.30 79.70 78.00
07/10/2024 73.85 79.20 0.2(0.25 %) 4,300 0.34 tỷ 79.30 79.60 78.50
04/10/2024 73.66 79.00 -0.5(-0.63 %) 4,700 0.37 tỷ 79.50 79.90 79.00
03/10/2024 74.13 79.50 -0.2(-0.25 %) 900 0.07 tỷ 79.70 79.70 79.50
02/10/2024 74.32 79.70 0.2(0.25 %) 10,500 0.83 tỷ 76.70 79.90 76.70
01/10/2024 74.13 79.50 0.3(0.38 %) 1,400 0.11 tỷ 81.00 81.00 79.50
30/09/2024 73.85 79.20 -0.7(-0.88 %) 5,800 0.46 tỷ 79.90 79.90 79.00
27/09/2024 74.50 79.90 0.4(0.50 %) 4,500 0.36 tỷ 79.20 80.00 79.20
26/09/2024 74.13 79.50 0(0.00 %) 3,300 0.26 tỷ 82.00 82.00 79.50
25/09/2024 74.13 79.50 -0.4(-0.50 %) 9,900 0.79 tỷ 79.50 80.00 79.20
24/09/2024 74.50 79.90 0(0.00 %) 7,300 0.58 tỷ 79.60 79.90 79.00
23/09/2024 74.50 79.90 0(0.00 %) 5,700 0.46 tỷ 79.90 79.90 79.80
20/09/2024 74.50 79.90 0.6(0.76 %) 7,700 0.61 tỷ 79.30 80.40 79.30
19/09/2024 73.94 79.30 0.2(0.25 %) 7,000 0.56 tỷ 79.30 79.50 79.20
18/09/2024 73.76 79.10 0.1(0.13 %) 10,500 0.83 tỷ 79.00 79.80 79.00
17/09/2024 73.66 79.00 0.3(0.38 %) 1,700 0.13 tỷ 79.00 79.90 78.70
16/09/2024 73.38 78.70 -1.2(-1.50 %) 12,800 1.01 tỷ 79.10 80.00 78.70
13/09/2024 74.50 79.90 -0.1(-0.12 %) 1,400 0.11 tỷ 79.50 79.90 79.00
12/09/2024 74.60 80.00 0.5(0.63 %) 13,100 1.04 tỷ 79.00 80.50 79.00
11/09/2024 74.13 79.50 0(0.00 %) 4,900 0.39 tỷ 79.60 79.90 79.20
10/09/2024 74.13 79.50 -0.5(-0.62 %) 71,500 5.72 tỷ 80.00 80.10 79.50
09/09/2024 74.60 80.00 -0.4(-0.50 %) 42,000 3.36 tỷ 80.50 80.50 79.80
06/09/2024 74.97 80.40 -0.4(-0.50 %) 21,300 1.71 tỷ 80.10 80.80 80.00
05/09/2024 75.34 80.80 0.8(1.00 %) 16,000 1.28 tỷ 81.60 81.60 80.00
04/09/2024 74.60 80.00 -1.5(-1.84 %) 27,200 2.18 tỷ 80.60 81.00 80.00
30/08/2024 76.00 81.50 -0.7(-0.85 %) 36,000 2.93 tỷ 81.60 82.10 81.50
29/08/2024 76.65 82.20 0.71(0.87 %) 9,000 0.73 tỷ 81.20 82.20 80.90
28/08/2024 75.69 84.00 0(0.00 %) 17,500 1.47 tỷ 83.40 84.00 83.40
27/08/2024 75.69 84.00 -0.1(-0.12 %) 31,800 2.67 tỷ 84.50 84.50 83.70
26/08/2024 75.78 84.10 -0.1(-0.12 %) 33,400 2.81 tỷ 84.20 84.50 84.00
23/08/2024 75.88 84.20 0.1(0.12 %) 17,000 1.43 tỷ 84.20 84.40 84.20