Logo công ty SJD - Công ty Cổ phần Thủy điện Cần Đơn

Lịch sử giao dịch cổ phiếu SJD

Công ty Cổ phần Thủy điện Cần Đơn

Tổng số bản ghi
4,903
Cập nhật cuối
2026-08-30 01:03:40
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 8
Ngày Giá ĐC Đóng cửa Thay đổi Khối lượng Giá trị Mở cửa Cao nhất Thấp nhất
02/04/2025 11.69 14.65 -0.05(-0.34 %) 97,800 1.44 tỷ 14.80 14.80 14.65
01/04/2025 11.73 14.70 -0.1(-0.68 %) 133,500 1.97 tỷ 14.75 14.80 14.70
31/03/2025 11.81 14.80 -0.05(-0.34 %) 87,700 1.30 tỷ 14.80 14.80 14.70
28/03/2025 11.85 14.85 0(0.00 %) 78,300 1.16 tỷ 14.80 14.85 14.80
27/03/2025 11.85 14.85 0.05(0.34 %) 160,600 2.38 tỷ 14.80 14.90 14.80
26/03/2025 11.81 14.80 0(0.00 %) 40,300 0.60 tỷ 14.85 14.85 14.75
25/03/2025 11.81 14.80 0(0.00 %) 35,600 0.53 tỷ 14.85 14.85 14.75
24/03/2025 11.81 14.80 -0.05(-0.34 %) 43,600 0.65 tỷ 14.75 14.85 14.75
21/03/2025 11.85 14.85 0(0.00 %) 92,500 1.36 tỷ 14.85 14.85 14.70
20/03/2025 11.85 14.85 0(0.00 %) 153,600 2.27 tỷ 14.90 14.90 14.70
19/03/2025 11.85 14.85 0.05(0.34 %) 98,700 1.46 tỷ 14.80 14.85 14.75
18/03/2025 11.81 14.80 0(0.00 %) 85,600 1.26 tỷ 14.80 14.80 14.75
17/03/2025 11.81 14.80 0(0.00 %) 88,700 1.31 tỷ 14.80 14.80 14.75
14/03/2025 11.81 14.80 -0.05(-0.34 %) 31,100 0.46 tỷ 14.85 14.85 14.75
13/03/2025 11.85 14.85 0.15(1.02 %) 128,600 1.90 tỷ 14.75 14.85 14.70
12/03/2025 11.73 14.70 -0.1(-0.68 %) 81,600 1.20 tỷ 14.75 14.80 14.70
11/03/2025 11.81 14.80 -0.05(-0.34 %) 73,300 1.08 tỷ 14.80 14.80 14.70
10/03/2025 11.85 14.85 0.1(0.68 %) 85,500 1.26 tỷ 14.80 14.85 14.75
07/03/2025 11.77 14.75 0(0.00 %) 153,900 2.26 tỷ 14.75 14.75 14.70
06/03/2025 11.77 14.75 -0.1(-0.67 %) 109,200 1.62 tỷ 14.90 14.90 14.75
05/03/2025 11.85 14.85 0.05(0.34 %) 102,300 1.52 tỷ 14.80 14.85 14.75
04/03/2025 11.81 14.80 -0.05(-0.34 %) 169,000 2.50 tỷ 14.85 14.85 14.65
03/03/2025 11.85 14.85 0(0.00 %) 93,500 1.39 tỷ 14.90 14.90 14.80
28/02/2025 11.85 14.85 0(0.00 %) 46,800 0.69 tỷ 14.85 14.85 14.70
27/02/2025 11.85 14.85 0(0.00 %) 72,900 1.08 tỷ 14.85 14.85 14.70
26/02/2025 11.85 14.85 -0.05(-0.34 %) 89,400 1.33 tỷ 14.85 14.90 14.80
25/02/2025 11.89 14.90 0.05(0.34 %) 79,300 1.18 tỷ 14.85 14.90 14.80
24/02/2025 11.85 14.85 0.1(0.68 %) 116,000 1.72 tỷ 14.80 14.95 14.75
21/02/2025 11.77 14.75 0.05(0.34 %) 93,200 1.38 tỷ 14.70 14.85 14.70
20/02/2025 11.73 14.70 -0.2(-1.34 %) 226,300 3.35 tỷ 14.80 14.90 14.70
19/02/2025 11.89 14.90 0.05(0.34 %) 106,700 1.58 tỷ 14.90 14.90 14.75
18/02/2025 11.85 14.85 0.15(1.02 %) 248,700 3.68 tỷ 14.80 14.90 14.70
17/02/2025 11.73 14.70 0.2(1.38 %) 293,000 4.31 tỷ 14.55 14.80 14.55
14/02/2025 11.57 14.50 0(0.00 %) 150,200 2.18 tỷ 14.55 14.55 14.40
13/02/2025 11.57 14.50 0.15(1.05 %) 146,200 2.11 tỷ 14.40 14.50 14.35
12/02/2025 11.45 14.35 0(0.00 %) 122,400 1.76 tỷ 14.40 14.40 14.35
11/02/2025 11.45 14.35 0.05(0.35 %) 184,600 2.65 tỷ 14.35 14.40 14.30
10/02/2025 11.41 14.30 -0.05(-0.35 %) 130,400 1.87 tỷ 14.40 14.40 14.30
07/02/2025 11.45 14.35 0.05(0.35 %) 217,500 3.12 tỷ 14.30 14.45 14.30
06/02/2025 11.41 14.30 0(0.00 %) 89,800 1.28 tỷ 14.30 14.30 14.25
05/02/2025 11.41 14.30 0(0.00 %) 175,400 2.51 tỷ 14.30 14.35 14.25
04/02/2025 11.41 14.30 -0.05(-0.35 %) 145,900 2.09 tỷ 14.35 14.35 14.25
24/01/2025 11.45 14.35 0(0.00 %) 89,800 1.29 tỷ 14.35 14.35 14.30
23/01/2025 11.45 14.35 0.05(0.35 %) 54,400 0.78 tỷ 14.35 14.35 14.30
22/01/2025 11.41 14.30 0(0.00 %) 99,200 1.42 tỷ 14.35 14.35 14.30
21/01/2025 11.41 14.30 -0.05(-0.35 %) 96,400 1.38 tỷ 14.25 14.35 14.25
20/01/2025 11.45 14.35 0(0.00 %) 53,900 0.77 tỷ 14.25 14.35 14.25
17/01/2025 11.45 14.35 0.15(1.06 %) 72,000 1.03 tỷ 14.20 14.40 14.15
16/01/2025 11.33 14.20 0.05(0.35 %) 108,900 1.56 tỷ 14.20 14.35 14.20
15/01/2025 11.29 14.15 -0.05(-0.35 %) 66,900 0.95 tỷ 14.10 14.25 14.10