Lịch sử giao dịch cổ phiếu SSB
Ngân hàng Thương mại cổ phần Đông Nam Á
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 28
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/2021 | 13.01 | 26.35 | 1.7(6.90 %) | 1,896,300 | 49.96 tỷ | 26.35 | 26.35 | 26.25 |
| 29/03/2021 | 12.17 | 24.65 | 1.6(6.94 %) | 3,992,200 | 98.26 tỷ | 24.65 | 24.65 | 24.00 |
| 26/03/2021 | 11.38 | 23.05 | 1.5(6.96 %) | 1,078,500 | 24.86 tỷ | 23.05 | 23.05 | 23.05 |
| 25/03/2021 | 10.64 | 21.55 | 1.4(6.95 %) | 1,464,100 | 31.55 tỷ | 21.55 | 21.55 | 21.55 |
| 24/03/2021 | 9.95 | 20.15 | 0(0.00 %) | 6,007,500 | 121.05 tỷ | 20.15 | 20.15 | 20.15 |