TAB
Công ty cổ phần Freco Việt Nam
Biểu đồ giá 30 ngày gần nhất
Bảng dữ liệu giao dịch chi tiết - Trang 6
| Ngày | Giá ĐC | Đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá trị | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2024 | 17.10 | 17.10 | -0.2(-1.16 %) | 8,900 | 0.15 tỷ | 17.30 | 17.30 | 17.10 |
| 30/09/2024 | 17.00 | 17.00 | 0.7(4.29 %) | 8,900 | 0.15 tỷ | 18.70 | 18.70 | 17.00 |
| 27/09/2024 | 16.80 | 16.80 | 4.8(40.00 %) | 51,000 | 0.83 tỷ | 12.00 | 16.80 | 12.00 |